| I | 代词 | tôi | I am very tired today. Tôi rất mệt hôm nay. |
|---|
| you | 代词 | bạn | You look happy today. Bạn trông vui hôm nay. |
|---|
| he | 代词 | anh ấy | He is my old friend. Anh ấy là bạn cũ của tôi. |
|---|
| she | 代词 | cô ấy | She reads every morning. Cô ấy đọc sách mỗi sáng. |
|---|
| we | 代词 | chúng tôi | We work in the city. Chúng tôi làm việc trong thành phố. |
|---|
| they | 代词 | họ | They live near the river. Họ sống gần con sông. |
|---|
| what | 代词 | gì | What do you want now? Bạn muốn gì bây giờ? |
|---|
| where | 副词 | ở đâu | Where do they live now? Họ sống ở đâu bây giờ? |
|---|
| when | 副词 | khi nào | When will you come here? Khi nào bạn sẽ đến đây? |
|---|
| who | 代词 | ai | Who is that young man? Ai là người đàn ông trẻ đó? |
|---|
| why | 副词 | tại sao | Why are you so sad? Tại sao bạn buồn như vậy? |
|---|
| how | 副词 | như thế nào | How do you make tea? Bạn pha trà như thế nào? |
|---|
| to be | 动词 | là | This book is very good. Cuốn sách này rất hay. |
|---|
| to have | 动词 | có | I have a new car. Tôi có một chiếc xe mới. |
|---|
| to do | 动词 | làm | They do their work well. Họ làm công việc của mình tốt. |
|---|
| to go | 动词 | đi | We go to school early. Chúng tôi đi học sớm. |
|---|
| to come | 动词 | đến | Please come to my house. Làm ơn đến nhà tôi. |
|---|
| to see | 动词 | thấy | I see the moon tonight. Tôi thấy mặt trăng tối nay. |
|---|
| to know | 动词 | biết | I know his name already. Tôi đã biết tên anh ấy. |
|---|
| to think | 动词 | nghĩ | We think about this problem. Chúng tôi nghĩ về vấn đề này. |
|---|
| to want | 动词 | muốn | They want more food now. Họ muốn thêm thức ăn bây giờ. |
|---|
| to need | 动词 | cần | I need some clean water. Tôi cần một ít nước sạch. |
|---|
| to make | 动词 | làm | She makes bread every morning. Cô ấy làm bánh mì mỗi sáng. |
|---|
| to take | 动词 | cầm | Please take this book home. Làm ơn cầm cuốn sách này về nhà. |
|---|
| to give | 动词 | đưa | I give her some tea. Tôi đưa cho cô ấy một ít trà. |
|---|
| to say | 动词 | nói | He says nothing at dinner. Anh ấy không nói gì trong bữa tối. |
|---|
| to tell | 动词 | bảo | Please tell me the truth. Làm ơn bảo tôi sự thật. |
|---|
| to ask | 动词 | hỏi | They ask many questions here. Họ hỏi nhiều câu hỏi ở đây. |
|---|
| to find | 动词 | tìm thấy | I found my old book. Tôi tìm thấy cuốn sách cũ của mình. |
|---|
| to look | 动词 | nhìn | Look at the blue sky. Hãy nhìn bầu trời xanh. |
|---|
| to use | 动词 | dùng | We use this table daily. Chúng tôi dùng cái bàn này hằng ngày. |
|---|
| to work | 动词 | làm việc | They work every weekday here. Họ làm việc ở đây mỗi ngày trong tuần. |
|---|
| to eat | 动词 | ăn | Children eat rice at noon. Trẻ em ăn cơm vào buổi trưa. |
|---|
| to drink | 动词 | uống | I drink tea every morning. Tôi uống trà mỗi sáng. |
|---|
| to sleep | 动词 | ngủ | The baby sleeps all night. Em bé ngủ suốt đêm. |
|---|
| to walk | 动词 | đi bộ | We walk to school together. Chúng tôi đi bộ đến trường cùng nhau. |
|---|
| to run | 动词 | chạy | He runs very fast today. Hôm nay anh ấy chạy rất nhanh. |
|---|
| to read | 动词 | đọc | She reads this book slowly. Cô ấy đọc cuốn sách này chậm. |
|---|
| to write | 动词 | viết | I write my name here. Tôi viết tên mình ở đây. |
|---|
| to speak | 动词 | nói | They speak English at work. Họ nói tiếng Anh ở chỗ làm. |
|---|
| to listen | 动词 | nghe | Please listen to the music. Làm ơn nghe nhạc. |
|---|
| to hear | 动词 | nghe thấy | I hear the wind outside. Tôi nghe thấy gió ở ngoài. |
|---|
| to buy | 动词 | mua | We buy fresh fruit daily. Chúng tôi mua trái cây tươi hằng ngày. |
|---|
| to sell | 动词 | bán | They sell fish at market. Họ bán cá ở chợ. |
|---|
| to pay | 动词 | trả | I pay with cash today. Hôm nay tôi trả bằng tiền mặt. |
|---|
| to help | 动词 | giúp | Friends help each other often. Bạn bè thường giúp đỡ lẫn nhau. |
|---|
| to love | 动词 | yêu | I love my family deeply. Tôi yêu gia đình mình sâu sắc. |
|---|
| to live | 动词 | sống | They live in this city. Họ sống ở thành phố này. |
|---|
| to die | 动词 | chết | Old trees can die slowly. Cây già có thể chết dần. |
|---|
| to learn | 动词 | học | Children learn new words quickly. Trẻ em học từ mới nhanh. |
|---|
| to teach | 动词 | dạy | She teaches music at school. Cô ấy dạy nhạc ở trường. |
|---|
| to open | 动词 | mở | Please open the front door. Làm ơn mở cửa trước. |
|---|
| to close | 动词 | đóng | Please close the window now. Làm ơn đóng cửa sổ lại bây giờ. |
|---|
| person | 名词 | người | Each person has a name. Mỗi người đều có một cái tên. |
|---|
| man | 名词 | đàn ông | That man is my teacher. Người đàn ông đó là giáo viên của tôi. |
|---|
| woman | 名词 | phụ nữ | The woman wears a red dress. Người phụ nữ mặc một chiếc váy đỏ. |
|---|
| child | 名词 | đứa trẻ | The child is sleeping now. Đứa trẻ đang ngủ bây giờ. |
|---|
| boy | 名词 | con trai | The boy runs very fast. Cậu bé chạy rất nhanh. |
|---|
| girl | 名词 | con gái | The girl reads a book. Cô bé đọc một cuốn sách. |
|---|
| family | 名词 | gia đình | My family eats together nightly. Gia đình tôi ăn cùng nhau mỗi tối. |
|---|
| mother | 名词 | mẹ | My mother makes good tea. Mẹ tôi pha trà ngon. |
|---|
| father | 名词 | bố | My father works every day. Bố tôi làm việc mỗi ngày. |
|---|
| friend | 名词 | bạn | She is my best friend. Cô ấy là bạn thân nhất của tôi. |
|---|
| house | 名词 | nhà | Their house is very big. Nhà của họ rất lớn. |
|---|
| home | 名词 | nhà | I am going home now. Bây giờ tôi đang về nhà. |
|---|
| school | 名词 | trường học | The school opens at seven. Trường học mở cửa lúc bảy giờ. |
|---|
| city | 名词 | thành phố | This city never sleeps. Thành phố này không bao giờ ngủ. |
|---|
| country | 名词 | đất nước | Vietnam is a beautiful country. Việt Nam là một đất nước đẹp. |
|---|
| world | 名词 | thế giới | The world is very large. Thế giới rất rộng lớn. |
|---|
| street | 名词 | đường | The street is very busy. Con đường rất đông đúc. |
|---|
| room | 名词 | phòng | This room feels too small. Căn phòng này cảm thấy quá nhỏ. |
|---|
| time | 名词 | thời gian | Time passes very quickly here. Thời gian trôi qua rất nhanh ở đây. |
|---|
| day | 名词 | ngày | It was a long day. Đó là một ngày dài. |
|---|
| night | 名词 | đêm | The night is very quiet. Đêm rất yên tĩnh. |
|---|
| morning | 名词 | buổi sáng | The morning air feels fresh. Không khí buổi sáng rất trong lành. |
|---|
| evening | 名词 | buổi tối | We walk every evening together. Chúng tôi đi bộ cùng nhau mỗi buổi tối. |
|---|
| week | 名词 | tuần | I work six days weekly. Tôi làm việc sáu ngày mỗi tuần. |
|---|
| month | 名词 | tháng | Next month will be busy. Tháng sau sẽ bận rộn. |
|---|
| year | 名词 | năm | This year feels very different. Năm nay cảm thấy rất khác. |
|---|
| today | 副词 | hôm nay | I feel happy today. Hôm nay tôi cảm thấy vui. |
|---|
| tomorrow | 副词 | ngày mai | We will leave tomorrow morning. Chúng tôi sẽ rời đi vào sáng mai. |
|---|
| yesterday | 副词 | hôm qua | She arrived here yesterday afternoon. Cô ấy đến đây vào chiều hôm qua. |
|---|
| now | 副词 | bây giờ | Please come here now. Làm ơn đến đây bây giờ. |
|---|
| sun | 名词 | mặt trời | The sun is very bright. Mặt trời rất sáng. |
|---|
| moon | 名词 | mặt trăng | The moon looks very round. Mặt trăng trông rất tròn. |
|---|
| star | 名词 | ngôi sao | One star shines above us. Một ngôi sao chiếu sáng trên chúng tôi. |
|---|
| sky | 名词 | bầu trời | The sky is clear today. Bầu trời hôm nay quang đãng. |
|---|
| earth | 名词 | trái đất | The Earth moves around the sun. Trái Đất quay quanh Mặt Trời. |
|---|
| fire | 名词 | lửa | The fire keeps us warm. Lửa giữ cho chúng tôi ấm. |
|---|
| water | 名词 | nước | Clean water is very important. Nước sạch rất quan trọng. |
|---|
| rain | 名词 | mưa | The rain started after lunch. Cơn mưa bắt đầu sau bữa trưa. |
|---|
| wind | 名词 | gió | The wind feels cold today. Gió hôm nay cảm thấy lạnh. |
|---|
| tree | 名词 | cây | That tree is very old. Cây đó rất già. |
|---|
| flower | 名词 | hoa | This flower smells very sweet. Bông hoa này có mùi rất thơm. |
|---|
| mountain | 名词 | núi | That mountain is very high. Ngọn núi đó rất cao. |
|---|
| river | 名词 | sông | The river flows through town. Con sông chảy qua thị trấn. |
|---|
| sea | 名词 | biển | The sea looks calm today. Biển hôm nay trông yên bình. |
|---|
| food | 名词 | thức ăn | The food smells very good. Thức ăn có mùi rất ngon. |
|---|
| bread | 名词 | bánh mì | I eat bread every morning. Tôi ăn bánh mì mỗi sáng. |
|---|
| rice | 名词 | gạo | Rice is our main food. Gạo là lương thực chính của chúng tôi. |
|---|
| meat | 名词 | thịt | We cook meat for dinner. Chúng tôi nấu thịt cho bữa tối. |
|---|
| fish | 名词 | cá | They eat fish every week. Họ ăn cá mỗi tuần. |
|---|
| egg | 名词 | trứng | I eat one egg daily. Tôi ăn một quả trứng mỗi ngày. |
|---|
| milk | 名词 | sữa | The child drinks warm milk. Đứa trẻ uống sữa ấm. |
|---|
| fruit | 名词 | trái cây | Fresh fruit is good food. Trái cây tươi là thức ăn tốt. |
|---|
| tea | 名词 | trà | This tea tastes very good. Trà này có vị rất ngon. |
|---|
| coffee | 名词 | cà phê | He drinks coffee every morning. Anh ấy uống cà phê mỗi sáng. |
|---|
| head | 名词 | đầu | My head hurts a little. Đầu tôi hơi đau. |
|---|
| eye | 名词 | mắt | Her eyes are very beautiful. Đôi mắt của cô ấy rất đẹp. |
|---|
| ear | 名词 | tai | My ear still hurts today. Tai tôi hôm nay vẫn đau. |
|---|
| mouth | 名词 | miệng | Open your mouth, please. Làm ơn mở miệng ra. |
|---|
| nose | 名词 | mũi | My nose feels very cold. Mũi tôi cảm thấy rất lạnh. |
|---|
| hand | 名词 | tay | Raise your hand now. Hãy giơ tay lên bây giờ. |
|---|
| foot | 名词 | bàn chân | My foot hurts after running. Bàn chân tôi đau sau khi chạy. |
|---|
| heart | 名词 | tim | Her heart beats very fast. Tim cô ấy đập rất nhanh. |
|---|
| name | 名词 | tên | What is your name? Tên bạn là gì? |
|---|
| book | 名词 | sách | This book is very interesting. Cuốn sách này rất thú vị. |
|---|
| word | 名词 | từ | This word is hard. Từ này khó. |
|---|
| language | 名词 | ngôn ngữ | Language connects many people. Ngôn ngữ kết nối nhiều người. |
|---|
| money | 名词 | tiền | I need more money today. Hôm nay tôi cần thêm tiền. |
|---|
| work | 名词 | công việc | My work is very hard. Công việc của tôi rất vất vả. |
|---|
| love | 名词 | tình yêu | Love can change a life. Tình yêu có thể thay đổi một cuộc đời. |
|---|
| music | 名词 | âm nhạc | This music sounds very beautiful. Âm nhạc này nghe rất đẹp. |
|---|
| story | 名词 | câu chuyện | Her story made us sad. Câu chuyện của cô ấy làm chúng tôi buồn. |
|---|
| way | 名词 | cách | This way is much easier. Cách này dễ hơn nhiều. |
|---|
| thing | 名词 | vật | That thing looks very strange. Vật đó trông rất lạ. |
|---|
| life | 名词 | cuộc sống | Life is not always easy. Cuộc sống không phải lúc nào cũng dễ. |
|---|
| door | 名词 | cửa | Please close the door gently. Làm ơn đóng cửa nhẹ nhàng. |
|---|
| table | 名词 | bàn | The book is on table. Cuốn sách ở trên bàn. |
|---|
| chair | 名词 | ghế | Please sit on this chair. Làm ơn ngồi trên chiếc ghế này. |
|---|
| car | 名词 | xe hơi | His car is very new. Xe hơi của anh ấy rất mới. |
|---|
| good | 形容词 | tốt | This food is very good. Thức ăn này rất ngon. |
|---|
| bad | 形容词 | xấu | The weather is bad today. Thời tiết hôm nay xấu. |
|---|
| big | 形容词 | lớn | They live in a big house. Họ sống trong một ngôi nhà lớn. |
|---|
| small | 形容词 | nhỏ | This room is very small. Căn phòng này rất nhỏ. |
|---|
| new | 形容词 | mới | I bought a new book. Tôi đã mua một cuốn sách mới. |
|---|
| old | 形容词 | cũ | That chair is very old. Chiếc ghế đó rất cũ. |
|---|
| long | 形容词 | dài | This road is very long. Con đường này rất dài. |
|---|
| short | 形容词 | ngắn | Her hair is very short. Tóc của cô ấy rất ngắn. |
|---|
| high | 形容词 | cao | The mountain is very high. Ngọn núi rất cao. |
|---|
| low | 形容词 | thấp | The table is too low. Cái bàn quá thấp. |
|---|
| hot | 形容词 | nóng | The tea is still hot. Trà vẫn còn nóng. |
|---|
| cold | 形容词 | lạnh | The water feels very cold. Nước cảm thấy rất lạnh. |
|---|
| happy | 形容词 | vui | She feels happy today. Hôm nay cô ấy cảm thấy vui. |
|---|
| sad | 形容词 | buồn | He looks very sad now. Bây giờ anh ấy trông rất buồn. |
|---|
| beautiful | 形容词 | đẹp | The flower is very beautiful. Bông hoa rất đẹp. |
|---|
| easy | 形容词 | dễ | This lesson is very easy. Bài học này rất dễ. |
|---|
| hard | 形容词 | khó | This question is very hard. Câu hỏi này rất khó. |
|---|
| fast | 形容词 | nhanh | That car is very fast. Chiếc xe đó rất nhanh. |
|---|
| slow | 形容词 | chậm | The bus is very slow. Xe buýt rất chậm. |
|---|
| right | 形容词 | đúng | Your answer is right. Câu trả lời của bạn đúng. |
|---|
| wrong | 形容词 | sai | That answer is wrong. Câu trả lời đó sai. |
|---|
| important | 形容词 | quan trọng | This meeting is very important. Cuộc họp này rất quan trọng. |
|---|
| true | 形容词 | đúng | What he said is true. Điều anh ấy nói là đúng. |
|---|
| full | 形容词 | đầy | The glass is full now. Cái ly bây giờ đầy. |
|---|
| empty | 形容词 | trống | The room feels empty now. Căn phòng bây giờ cảm thấy trống. |
|---|
| young | 形容词 | trẻ | She is still very young. Cô ấy vẫn còn rất trẻ. |
|---|
| strong | 形容词 | mạnh | He is strong and healthy. Anh ấy mạnh và khỏe. |
|---|
| weak | 形容词 | yếu | I feel weak today. Hôm nay tôi cảm thấy yếu. |
|---|
| red | 形容词 | đỏ | She wears a red hat. Cô ấy đội một chiếc mũ đỏ. |
|---|
| blue | 形容词 | xanh dương | The sky looks blue today. Bầu trời hôm nay trông xanh dương. |
|---|
| green | 形容词 | xanh lá cây | The grass is very green. Cỏ rất xanh lá cây. |
|---|
| yellow | 形容词 | vàng | The flower is bright yellow. Bông hoa có màu vàng tươi. |
|---|
| black | 形容词 | đen | He wears a black coat. Anh ấy mặc một chiếc áo khoác đen. |
|---|
| white | 形容词 | trắng | The cat is all white. Con mèo toàn màu trắng. |
|---|
| yes | 感叹词 | vâng | Yes, I understand you now. Vâng, bây giờ tôi hiểu bạn. |
|---|
| no | 感叹词 | không | No, I do not agree. Không, tôi không đồng ý. |
|---|
| not | 副词 | không | I am not ready yet. Tôi chưa sẵn sàng. |
|---|
| and | 连词 | và | Tea and coffee are popular. Trà và cà phê đều phổ biến. |
|---|
| or | 连词 | hoặc | Tea or coffee, please. Trà hoặc cà phê, làm ơn. |
|---|
| but | 连词 | nhưng | He is poor but happy. Anh ấy nghèo nhưng vui. |
|---|
| if | 连词 | nếu | If it rains, stay home. Nếu trời mưa, hãy ở nhà. |
|---|
| because | 连词 | bởi vì | I stayed home because rain fell. Tôi ở nhà bởi vì trời mưa. |
|---|
| with | 介词 | với | I came with my friend. Tôi đến với bạn của mình. |
|---|
| without | 介词 | không có | He left without his bag. Anh ấy rời đi mà không có túi. |
|---|
| for | 介词 | cho | This gift is for you. Món quà này là cho bạn. |
|---|
| from | 介词 | từ | She comes from a small town. Cô ấy đến từ một thị trấn nhỏ. |
|---|
| to | 介词 | đến | We walked to the river. Chúng tôi đi bộ đến con sông. |
|---|