英語–ベトナム語 辞典

一般的な英単語とそのベトナム語の翻訳を、品詞や例文とともに閲覧してください。この辞書を使って日常的な語彙を調べたり、ベトナム語を学ぶための出発点として利用してください。

スワップ

上に単語を入力して「調べる」を押すと、そのベトナム語の翻訳が表示されます。

一般的なベトナム語の語彙を閲覧する

単語翻訳
Itôi
youbạn
heanh ấy
shecô ấy
wechúng tôi
theyhọ
what
whereở đâu
whenkhi nào
whoai
whytại sao
hownhư thế nào
to be
to have
to dolàm
to gođi
to comeđến
to seethấy
to knowbiết
to thinknghĩ
to wantmuốn
to needcần
to makelàm
to takecầm
to giveđưa
to saynói
to tellbảo
to askhỏi
to findtìm thấy
to looknhìn
to usedùng
to worklàm việc
to eatăn
to drinkuống
to sleepngủ
to walkđi bộ
to runchạy
to readđọc
to writeviết
to speaknói
to listennghe
to hearnghe thấy
to buymua
to sellbán
to paytrả
to helpgiúp
to loveyêu
to livesống
to diechết
to learnhọc
to teachdạy
to openmở
to closeđóng
personngười
manđàn ông
womanphụ nữ
childđứa trẻ
boycon trai
girlcon gái
familygia đình
mothermẹ
fatherbố
friendbạn
housenhà
homenhà
schooltrường học
citythành phố
countryđất nước
worldthế giới
streetđường
roomphòng
timethời gian
dayngày
nightđêm
morningbuổi sáng
eveningbuổi tối
weektuần
monththáng
yearnăm
todayhôm nay
tomorrowngày mai
yesterdayhôm qua
nowbây giờ
sunmặt trời
moonmặt trăng
starngôi sao
skybầu trời
earthtrái đất
firelửa
waternước
rainmưa
windgió
treecây
flowerhoa
mountainnúi
riversông
seabiển
foodthức ăn
breadbánh mì
ricegạo
meatthịt
fish
eggtrứng
milksữa
fruittrái cây
teatrà
coffeecà phê
headđầu
eyemắt
eartai
mouthmiệng
nosemũi
handtay
footbàn chân
hearttim
nametên
booksách
wordtừ
languagengôn ngữ
moneytiền
workcông việc
lovetình yêu
musicâm nhạc
storycâu chuyện
waycách
thingvật
lifecuộc sống
doorcửa
tablebàn
chairghế
carxe hơi
goodtốt
badxấu
biglớn
smallnhỏ
newmới
old
longdài
shortngắn
highcao
lowthấp
hotnóng
coldlạnh
happyvui
sadbuồn
beautifulđẹp
easydễ
hardkhó
fastnhanh
slowchậm
rightđúng
wrongsai
importantquan trọng
trueđúng
fullđầy
emptytrống
youngtrẻ
strongmạnh
weakyếu
redđỏ
bluexanh dương
greenxanh lá cây
yellowvàng
blackđen
whitetrắng
yesvâng
nokhông
notkhông
and
orhoặc
butnhưng
ifnếu
becausebởi vì
withvới
withoutkhông có
forcho
fromtừ
tođến
英語–ベトナム語 辞書 | ポリトランスレーター